chủng hệ
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sinh học, Giải phẫu) Dòng tế bào mầm, dòng phôi: "chủng hệ" chỉ tập hợp các tế bào sinh dục hoặc tế bào phôi có khả năng phát triển thành thế hệ sau, mang thông tin di truyền từ đời trước truyền sang đời sau.
- Hệ thống nòi giống, dòng họ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "chủng hệ" còn ám chỉ toàn bộ các thế hệ nối tiếp nhau trong một dòng họ hoặc một loài, nhấn mạnh tính liên tục của sự sinh sản và di truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong phôi thai học, chủng hệ được hình thành từ các tế bào sinh dục nguyên thủy. (Trong nghiên cứu phôi, dòng tế bào mầm được tạo ra từ các tế bào sinh dục ban đầu.)
- Việc bảo tồn chủng hệ của các loài quý hiếm là nhiệm vụ cấp bách. (Việc duy trì dòng giống của các loài hiếm là nhiệm vụ khẩn thiết.)
- Chủng hệ của dòng họ Nguyễn đã được ghi chép cẩn thận trong gia phả. (Dòng thế hệ của họ Nguyễn được ghi chép kỹ lưỡng trong sổ họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủng hệ tế bào": dòng tế bào mầm trong cơ thể sinh vật.
- Các đột biến ảnh hưởng đến chủng hệ tế bào có thể di truyền sang thế hệ sau. (Những biến đổi ảnh hưởng đến dòng tế bào mầm có thể truyền lại cho đời con.)
"bảo tồn chủng hệ": duy trì và bảo vệ dòng giống của một loài.
- Các vườn quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn chủng hệ của động vật hoang dã. (Các vườn quốc gia giữ vai trò then chốt trong việc duy trì dòng giống của động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
Chủng (danh từ): giống, loài; nhóm sinh vật có chung đặc điểm.
- Chủng vi khuẩn này kháng thuốc cao. (Giống vi khuẩn này có khả năng kháng thuốc mạnh.)
Hệ (danh từ): hệ thống, tập hợp các yếu tố liên quan.
- Hệ thần kinh điều khiển mọi hoạt động của cơ thể. (Hệ thần kinh chỉ đạo mọi hoạt động của cơ thể.)
Huyết thống (danh từ): quan hệ dòng máu, cùng tổ tiên — gần nghĩa với "chủng hệ" trong ngữ cảnh dòng họ.
- Họ có cùng huyết thống với vua Hùng. (Họ có cùng dòng máu với các vua Hùng.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng giống: tập hợp các thế hệ nối tiếp trong một loài hoặc dòng họ.
- Nòi giống: giống loài về mặt sinh sản và di truyền.
- Phôi hệ (sinh học): hệ thống phôi, liên quan đến sự phát triển từ phôi.
Thành ngữ liên quan
- Nối dõi chủng hệ: tiếp nối dòng dõi, duy trì nòi giống.
- Việc sinh con là để nối dõi chủng hệ, duy trì dòng họ. (Sinh con là để tiếp nối dòng dõi, bảo tồn dòng họ.)